speak to
Nghĩa thường dùng
“This report speaks to the core issue of efficiency.”Báo cáo này đề cập đúng vào vấn đề cốt lõi về hiệu quả.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“This report speaks to the core issue of efficiency.”Báo cáo này đề cập đúng vào vấn đề cốt lõi về hiệu quả.
Đang tải...