speak well of
Nghĩa thường dùng
nói tốt về
verb+adv+prep
“My parents always used to speak well/highly of that journalist.”Bố mẹ tôi lúc nào cũng nói tốt về nhà báo đó.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“My parents always used to speak well/highly of that journalist.”Bố mẹ tôi lúc nào cũng nói tốt về nhà báo đó.
Đang tải...