Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

speakerphone /ˈspiː.kər.fəʊn/

danh từ

  • loa ngoài

ví dụ

Use speakerphone for the group call. — Dùng loa ngoài cho cuộc gọi nhóm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...