Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32358

speakership

/'spi:kəʃip/

danh từ

  • chức chủ tịch hạ nghị viện (Anh, Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of Speaker

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...