Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speaking-trumpet

/'spi:kiɳ,trʌmpit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speaking-trumpet

/'spi:kiɳ,trʌmpit/

danh từ

  • cái loa (để nói xa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...