Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

speaking-trumpet

/'spi:kiɳ,trʌmpit/

danh từ

  • cái loa (để nói xa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...