Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spearfish

/'spiəfiʃ/ phổ biến #44799
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spearfish

/'spiəfiʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá cờ Nhật bản
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several large vigorous pelagic fishes resembling sailfishes but with first dorsal fin much reduced; worldwide but rare

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...