Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spearmint

/'spiəmint/ phổ biến #32187
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spearmint

/'spiəmint/

danh từ

  • (thực vật học) cây bạc hà lục (cho dầu thơm lan hương)
Định nghĩa tiếng Anh

n. common garden herb having clusters of small purplish flowers and yielding an oil used as a flavoring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...