Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

special branch

//

* danh từ
  • (Special Branch) Cơ quan đặc vụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...