Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

special licence

//

* danh từ
  • giấy cho phép một đám cưới được tổ chức vào một thời gian hay địa điểm mà bình thường không được phép
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...