Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

special meaning

cụm từ

  • ý nghĩa đặc biệt
    • carry/have a special meaning: mang/ có một ý nghĩa đặc biệt
    • attach special meaning to something: gán ý nghĩa đặc biệt cho cái gì
    • special meaning in context: ý nghĩa đặc biệt trong ngữ cảnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...