special meaning
cụm từ
- ý nghĩa đặc biệt
- carry/have a special meaning: mang/ có một ý nghĩa đặc biệt
- attach special meaning to something: gán ý nghĩa đặc biệt cho cái gì
- special meaning in context: ý nghĩa đặc biệt trong ngữ cảnh
Trái nghĩa
ordinary meaningcommon meaning