Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

specialistic

/,speʃə'listik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

specialistic

/,speʃə'listik/

tính từ

  • (thuộc) chuyên môn, (thuộc) ngành chuyên môn
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or related to or characteristic of specialists s. showing focused training

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...