Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #23907

speciality

/,spəʃi'æliti/

danh từ

  • đặc tính, đặc trưng, nét đặc biệt
  • ngành chuyên môn
Biến thể từ specialities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an asset of special worth or utility\nn a distinguishing trait\nn the special line of work you have adopted as your career

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...