Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

specific details

/spəˈsɪf.ɪk dɪˈteɪlz/

Nghĩa thường dùng

các thông tin cụ thể, chi tiết cụm từ

“Please provide specific details about the project.”Vui lòng cung cấp các chi tiết cụ thể về dự án.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...