Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5851

specimen

/'spesimin/

danh từ

  • mẫu, vật mẫu
    • specimens of copper over: những mẫu quặng đồng
    • specimen page: trang mẫu
  • mẫu để xét nghiệm
  • (thông tục), cuồm thứ người (có một cái gì đặc biệt)
    • what a specimen!: thật là một thằng kỳ quái!
    • an unsavoury specimen: một thằng cha ghê tởm
Biến thể từ specimens số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an example regarded as typical of its class\nn. a bit of tissue or blood or urine that is taken for diagnostic purposes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...