Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speciosity

/,spi:ʃi'ɔsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speciosity

/,spi:ʃi'ɔsiti/

danh từ

  • mã ngoài; vẻ hào nhoáng bề ngoài; vẻ ngoài lừa dối; vẻ có lý bề ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being specious; speciousness. n. That which is specious.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...