Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speciousness

/,spi:ʃi'ɔsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speciousness

/,spi:ʃi'ɔsiti/

danh từ

  • mã ngoài; vẻ hào nhoáng bề ngoài; vẻ ngoài lừa dối; vẻ có lý bề ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n. an appearance of truth that is false or deceptive; seeming plausibility

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...