Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

speckless

/'speklis/

tính từ

  • không có lốm đốm, sạch bong
Định nghĩa tiếng Anh

n a small contrasting part of something\nv produce a mottled effect\nv mark with small spots\ns completely neat and clean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...