Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

specs

/speks/

Nghĩa thường dùng

thông số danh từ

“Check the specs before buying.”Kiểm tra thông số trước khi mua.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

specs

/speks/

danh từ số nhiều

  • (thông tục) kính (đeo mắt)
Định nghĩa tiếng Anh

n optical instrument consisting of a frame that holds a pair of lenses for correcting defective vision n a detailed description of design criteria for a piece of work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...