Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spectacles

//

* danh từ, pl
  • kính đeo mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. optical instrument consisting of a frame that holds a pair of lenses for correcting defective vision

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...