Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spectator sports

//

* danh từ
  • những môn thể thao thu hút nhiều khán giả (bóng đá )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...