spectatorship
Nghĩa thường dùng
“Spectatorship adds excitement to sports events.”Sự theo dõi của khán giả làm tăng thêm sự hào hứng cho các sự kiện thể thao.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- trạng thái của việc trở thành một khán giả hoặc người quan sát
ví dụ
Spectatorship adds excitement to sports events. — Sự theo dõi của khán giả làm tăng thêm sự hào hứng cho các sự kiện thể thao.