Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spectatress

/spek'teitris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spectatress

/spek'teitris/

danh từ

  • người xem (nữ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Spectatrix

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...