Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spectroheliograph

/spectroheliograph/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spectroheliograph

/spectroheliograph/

danh từ

  • (vật lý) máy ghi phổ mặt trời

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...