Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spectrohelioscope

/,spektrou'hi:liougrɑ:f/

danh từ

  • (vật lý) kính (quang) phổ mặt trời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...