Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spectrometric

/,spektrәj'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spectrometric

//

* tính từ
  • thuộc phổ kế
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or involving spectrometry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...