specular
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
specular
/'spekulə/
danh từ
- phản chiếu; long lanh như gương
- specular surface: mặt long lanh
- (y học) tiến hành bằng banh
Định nghĩa tiếng Anh
s capable of reflecting light like a mirror
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s capable of reflecting light like a mirror
Đang tải...