Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

specular

/'spekulə/ phổ biến #38144
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

specular

/'spekulə/

danh từ

  • phản chiếu; long lanh như gương
    • specular surface: mặt long lanh
  • (y học) tiến hành bằng banh
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of reflecting light like a mirror

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...