Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

speculativeness

/'spekjulətivnis/

danh từ

  • tính chất suy xét
  • tính chất suy đoán, tính chất ức đoán
  • tính chất đầu cơ tích trữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...