speculativeness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
speculativeness
/'spekjulətivnis/
danh từ
- tính chất suy xét
- tính chất suy đoán, tính chất ức đoán
- tính chất đầu cơ tích trữ
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...