Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speech disorder

/'spi:tʃdis'ɔ:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speech disorder

/'spi:tʃdis'ɔ:də/

danh từ

  • tật về nói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...