Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

speech disorder

/'spi:tʃdis'ɔ:də/

danh từ

  • tật về nói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...