Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

speech-day

/'spi:tʃdei/

danh từ

  • ngày phát phần thưởng (ở trường học)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...