Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speech-reading

/'spi:tʃ,ri:diɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speech-reading

/'spi:tʃ,ri:diɳ/

danh từ

  • sự nhìn miệng mà hiểu lời nói (người điếc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...