Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

speech-reading

/'spi:tʃ,ri:diɳ/

danh từ

  • sự nhìn miệng mà hiểu lời nói (người điếc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...