Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

speechification

/,spi:tʃifi'keiʃn/

danh từ

  • sự đọc diễn văn
  • sự nói dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of speechifying.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...