speechifier
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
speechifier
/'spi:tʃifaiə/
danh từ
- người đọc diễn văn
- người nói dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who delivers a speech or oration
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a person who delivers a speech or oration
Đang tải...