speechlessly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
speechlessly
//
* tính từ- mất tiếng, tắt tiếng, không nói được (vì giận, buồn )
- không thể diễn đạt bằng lời
say mèm
Định nghĩa tiếng Anh
r without speaking
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r without speaking
Đang tải...