Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

speechlessly

//

* tính từ
  • mất tiếng, tắt tiếng, không nói được (vì giận, buồn )
  • không thể diễn đạt bằng lời
  • say mèm
Định nghĩa tiếng Anh

r without speaking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...