Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speechlessness

/'spi:tʃlisnis/ phổ biến #43226
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speechlessness

/'spi:tʃlisnis/

danh từ

  • sự không nói được, sự mất tiếng; sự lặng thinh, sự lặng đi không nói được
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being speechless

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...