Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43226

speechlessness

/'spi:tʃlisnis/

danh từ

  • sự không nói được, sự mất tiếng; sự lặng thinh, sự lặng đi không nói được
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being speechless

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...