speechlessness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
speechlessness
/'spi:tʃlisnis/
danh từ
- sự không nói được, sự mất tiếng; sự lặng thinh, sự lặng đi không nói được
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property of being speechless
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the property of being speechless
Đang tải...