speed-boat
/'spi:dbout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
speed-boat
/'spi:dbout/
danh từ
- tàu (thuỷ) chạy nhanh
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...