Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

speed-boat

/'spi:dbout/

danh từ

  • tàu (thuỷ) chạy nhanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...