Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

speed-cop

/'spi:dkɔp/

danh từ

  • cảnh sát giao thông (đi mô tô, phụ trách kiểm soát tốc độ xe cộ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...