Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

speed-merchant

/'spi:d,mə:tʃənt/

danh từ

  • người thích lái ô tô thật nhanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...