Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speed-merchant

/'spi:d,mə:tʃənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speed-merchant

/'spi:d,mə:tʃənt/

danh từ

  • người thích lái ô tô thật nhanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...