speed-reading
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
speed-reading
//
* danh từ- cách đọc nhanh; đọc lướt
Định nghĩa tiếng Anh
n. reading at speeds significantly faster than normal
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. reading at speeds significantly faster than normal
Đang tải...