Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

speed-reducer

/'spi:dri'dju:sə/

danh từ

  • (kỹ thuật) bộ giảm tốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...