Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

speed-up system

/'swetiɳ'sistim/

-up_system)
/'swetiɳ'sistim/

danh từ

  • chế độ bóc lột tàn tệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...