Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25365

speedily

//

* phó từ
  • mau lẹ, nhanh, nhanh chóng
  • ngay lập tức, không chậm trễ (làm việc, đi đến )
Định nghĩa tiếng Anh

r with rapid movements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...