speediness
/'spi:dinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
speediness
/'spi:dinis/
danh từ
- tính mau lẹ; sự nhanh chóng, sự chóng vánh
Định nghĩa tiếng Anh
n a rate that is rapid
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a rate that is rapid
Đang tải...