Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

speediness

/'spi:dinis/

danh từ

  • tính mau lẹ; sự nhanh chóng, sự chóng vánh
Định nghĩa tiếng Anh

n a rate that is rapid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...