Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30023

speedster

/'spi:dstə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) speeder
  • xe con cao tốc (ô tô không mui hai chỗ ngồi có tốc độ nhanh)
Biến thể từ speedsters số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...