Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speedway

/'spi:dwei/ phổ biến #25857
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speedway

/'spi:dwei/

danh từ

  • trường đua mô tô
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tuyến đường dành riêng ô tô chạy nhanh; đường dành riêng cho ô tô chạy nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. road where high speed driving is allowed n. a racetrack for racing automobiles or motorcycles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...