Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speedwell

/'spi:dwel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speedwell

/'spi:dwel/

danh từ

  • (thực vật học) cây thuỷ cự
Định nghĩa tiếng Anh

n any plant of the genus Veronica

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...