speedy conclusion
Nghĩa thường dùng
kết luận nhanh
cụm từ
“The matter was brought to a speedy conclusion.”Vấn đề đã được kết thúc nhanh chóng.
Từ điển Anh–Việt
111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The matter was brought to a speedy conclusion.”Vấn đề đã được kết thúc nhanh chóng.
Đang tải...