Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speleology

/,spili'ɔlәdʒi/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speleology

//

* danh từ
  • hang động học, môn học về hang động
Định nghĩa tiếng Anh

n. the scientific study of caves n. the pastime of exploring caves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...