spelicans
/'spilikin/
danh từ
- thẻ (gỗ, xương... dùng trong một số trò chơi)
- trò chơi nhấc thẻ (bỏ thẻ thành đống rồi nhấc lên từng cái một, không được làm động đậy những cái khác)
Định nghĩa tiếng Anh
n. pl. See Spilikin.
112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. pl. See Spilikin.
Đang tải...