spell your name
Nghĩa thường dùng
đánh vần tên của bạn
verb + noun
“Can you spell your name?”Bạn có thể đánh vần tên của bạn không?
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Can you spell your name?”Bạn có thể đánh vần tên của bạn không?
Đang tải...