Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spelling-pronunciation

/'speliɳprə,nʌnʃieiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spelling-pronunciation

/'speliɳprə,nʌnʃieiʃn/

danh từ

  • cách đọc theo cách viết, cách đọc theo chính tả (của một từ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...